sterk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc sterk
gt sterkt
Số nhiều sterke
Cấp so sánh
cao

sterk

  1. Khỏe, mạnh. Chắc chắn, vững, bền, kiên cố.
    Han er sterk som en bjørn.
    en sterk festning
    en sterk regjering/militærmakt
    sterk helse
    å ha sterk tro på noe(n) — Tin tưởng mãnh liệt vào việc gì (ai).
    det sterke kjønn — Phái khỏe, nam giới.
    å ha en sterk karakter — Có nghị lực, ý chí, cương nghị.
    ens sterke sider — Ưu điểm, sở trường.
    å bruke sterke ord — Dùng lời lẽ mạnh bạo.
  2. Mặn, nồng, cay, có mùi vị mạnh.
    sterkt krydder — Gia vị mạnh.
    sterk alkohol — Rượu mạnh.
    en sterk film — Phim gây cảm xúc mạnh.
  3. Mạnh, mạnh mẽ, mãnh liệt.
    sterk uro/etterspørsel/vind/strøm/kulde
    å anbefale/fraråde noe på det sterkeste
  4. (Văn) Bất qui tắc.
    sterk bøyning av adjektiv
    sterke verb — Động từ bất qui tắc.

Tham khảo[sửa]