sterk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sterk |
| gt | sterkt | |
| Số nhiều | sterke | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sterk
- Khỏe, mạnh. Chắc chắn, vững, bền, kiên cố.
- Han er sterk som en bjørn.
- en sterk festning
- en sterk regjering/militærmakt
- sterk helse
- å ha sterk tro på noe(n) — Tin tưởng mãnh liệt vào việc gì (ai).
- det sterke kjønn — Phái khỏe, nam giới.
- å ha en sterk karakter — Có nghị lực, ý chí, cương nghị.
- ens sterke sider — Ưu điểm, sở trường.
- å bruke sterke ord — Dùng lời lẽ mạnh bạo.
- Mặn, nồng, cay, có mùi vị mạnh.
- sterkt krydder — Gia vị mạnh.
- sterk alkohol — Rượu mạnh.
- en sterk film — Phim gây cảm xúc mạnh.
- Mạnh, mạnh mẽ, mãnh liệt.
- sterk uro/etterspørsel/vind/strøm/kulde
- å anbefale/fraråde noe på det sterkeste
- (Văn) Bất qui tắc.
- sterk bøyning av adjektiv
- sterke verb — Động từ bất qui tắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sterk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)