sticky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

sticky /ˈstɪ.ki/

  1. Dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp.
  2. Khó tính, khó khăn (tính nết).
    to be very sticky about something — làm khó làm dễ cái gì 3 (từ lóng)
  3. Hết sức khó chịu, rất đau đớn.
    to come to a sticky end — chết một cách rất đau đớn
  4. Nóng ẩm nồm (thời tiết).

Tham khảo[sửa]