Bước tới nội dung

stylize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɑɪ.ə.ˌlɑɪz/

Ngoại động từ

stylize ngoại động từ /ˈstɑɪ.ə.ˌlɑɪz/

  1. Làm đúng kiểu.

Chia động từ

Tham khảo