styrt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | styrt | styrten |
| Số nhiều | styrter | styrtene |
styrt gđ
- Tia nước. Sự tắm bông sen.
- Han fikk en styrt av vann over seg.
- å ta (seg) en styrt
- Sự lao xuống, đâm xuống (máy bay).
- Flyet ble utsatt for styrt.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “styrt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)