Bước tới nội dung

subjoin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsəb.ˈdʒɔɪn/

Ngoại động từ

subjoin ngoại động từ /ˌsəb.ˈdʒɔɪn/

  1. Thêm vào, phụ thêm vào.

Chia động từ

Tham khảo