Bước tới nội dung

subsist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /səb.ˈsɪst/

Nội động từ

subsist nội động từ /səb.ˈsɪst/

  1. Tồn tại.
  2. (+ on, by) Sống, sinh sống.

Ngoại động từ

subsist ngoại động từ /səb.ˈsɪst/

  1. Nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội... ).

Chia động từ

Tham khảo