subvert
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /səb.ˈvɜːt/
Ngoại động từ
subvert ngoại động từ /səb.ˈvɜːt/
Chia động từ
subvert
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to subvert | |||||
| Phân từ hiện tại | subverting | |||||
| Phân từ quá khứ | subverted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | subvert | subvert hoặc subvertest¹ | subverts hoặc subverteth¹ | subvert | subvert | subvert |
| Quá khứ | subverted | subverted hoặc subvertedst¹ | subverted | subverted | subverted | subverted |
| Tương lai | will/shall² subvert | will/shall subvert hoặc wilt/shalt¹ subvert | will/shall subvert | will/shall subvert | will/shall subvert | will/shall subvert |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | subvert | subvert hoặc subvertest¹ | subvert | subvert | subvert | subvert |
| Quá khứ | subverted | subverted | subverted | subverted | subverted | subverted |
| Tương lai | were to subvert hoặc should subvert | were to subvert hoặc should subvert | were to subvert hoặc should subvert | were to subvert hoặc should subvert | were to subvert hoặc should subvert | were to subvert hoặc should subvert |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | subvert | — | let’s subvert | subvert | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subvert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)