sullies
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
sullies
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sully
Chia động từ
sully
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sully | |||||
| Phân từ hiện tại | sullying | |||||
| Phân từ quá khứ | sullied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sully | sully hoặc sulliest¹ | sullies hoặc sullieth¹ | sully | sully | sully |
| Quá khứ | sullied | sullied hoặc sulliedst¹ | sullied | sullied | sullied | sullied |
| Tương lai | will/shall² sully | will/shall sully hoặc wilt/shalt¹ sully | will/shall sully | will/shall sully | will/shall sully | will/shall sully |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sully | sully hoặc sulliest¹ | sully | sully | sully | sully |
| Quá khứ | sullied | sullied | sullied | sullied | sullied | sullied |
| Tương lai | were to sully hoặc should sully | were to sully hoặc should sully | were to sully hoặc should sully | were to sully hoặc should sully | were to sully hoặc should sully | were to sully hoặc should sully |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sully | — | let’s sully | sully | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.