summarise

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

summarise ngoại động từ

  1. Tóm tắt, tổng kết.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]