superbe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pɛʁb/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | superbe /sy.pɛʁb/ |
superbes /sy.pɛʁb/ |
| Giống cái | superbe /sy.pɛʁb/ |
superbes /sy.pɛʁb/ |
superbe /sy.pɛʁb/
- Tuyệt đẹp.
- Paysage superbe — cảnh tuyệt đẹp
- Tuyệt vời.
- Une situation superbe — một địa vị tuyệt vời
- (Văn học) Nguy nga, lộng lẫy; oai vệ.
- Palais superbe — cung điện nguy nga
- Un général superbe — một vị tướng oai vệ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kiêu ngạo.
- Air superbe — vẻ kiêu ngạo
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| superbe /sy.pɛʁb/ |
superbes /sy.pɛʁb/ |
superbe gđ /sy.pɛʁb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| superbe /sy.pɛʁb/ |
superbes /sy.pɛʁb/ |
superbe gc /sy.pɛʁb/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “superbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)