Bước tới nội dung

superimpose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsuː.pɜː.ɪm.ˈpoʊz/

Ngoại động từ

superimpose ngoại động từ /ˌsuː.pɜː.ɪm.ˈpoʊz/

  1. Đặt lên trên cùng, để lên trên cùng, chồng lên.
  2. Thêm vào.

Chia động từ

Tham khảo