sway
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsweɪ/
| [ˈsweɪ] |
Danh từ
sway /ˈsweɪ/
Nội động từ
sway nội động từ /ˈsweɪ/
Ngoại động từ
sway ngoại động từ /ˈsweɪ/
- Làm đu đưa, lắc.
- wind sways trees — gió đu đưa cây
- Thống trị, cai trị.
- Gây ảnh hưởng.
- his speech swayed votes — bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
- (Động tính từ quá khứ) Có lưng võng xuống quá (ngựa).
Thành ngữ
- to sway the sceptre: Thống trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sway”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)