swear
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswɛr/
| [ˈswɛr] |
Danh từ
swear /ˈswɛr/
Ngoại động từ
swear ngoại động từ swore; sworn /ˈswɛr/
- Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
- to swear eternal fidelity — thề trung tành muôn đời
- Bắt thề.
- to swear somebody to secrecy — bắt ai thề giữ bí mật
Nội động từ
swear nội động từ /ˈswɛr/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “swear”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)