tūkstantis
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *tū́ˀsantis, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *tuHsont-, *tuHsenti-. Giống với tiếng Latvia tūkstotis, tiếng Nga ты́сяча (týsjača), tiếng Ba Lan tysiąc, tiếng Anh thousand, tiếng Đức tausend, tiếng Goth 𐌸𐌿𐍃𐌿𐌽𐌳𐌹 (þūsundi).
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [¹ˈtuːkstɐnʲtʲɪs]
- Vần: -uːkstɐnʲtʲɪs
- Tách âm: tū́k‧stan‧tis
Số từ
[sửa]tū́kstantis
Biến cách
[sửa]Xem thêm
[sửa]- (số thứ tự): tū́kstantas (“thứ một nghìn”)
Đọc thêm
[sửa]- “tūkstantis”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Vần:Tiếng Litva/uːkstɐnʲtʲɪs
- Vần:Tiếng Litva/uːkstɐnʲtʲɪs/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Litva
- Số từ tiếng Litva
- Số đếm tiếng Litva
