Bước tới nội dung

tūkstantis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *tū́ˀsantis, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *tuHsont-, *tuHsenti-. Giống với tiếng Latvia tūkstotis, tiếng Nga ты́сяча (týsjača), tiếng Ba Lan tysiąc, tiếng Anh thousand, tiếng Đức tausend, tiếng Goth 𐌸𐌿𐍃𐌿𐌽𐌳𐌹 (þūsundi).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

tū́kstantis

  1. Một nghìn; một ngàn.

Biến cách

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]