Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Số từ
1.1.1
Biến cách
1.2
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
tūkstantis
19 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Eesti
Na Vosa Vakaviti
Galego
Magyar
Ido
Íslenska
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Polski
Русский
Slovenčina
Türkçe
Татарча / tatarça
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
tū́kstantis
Một
nghìn
, một
ngàn
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
tū́kstantis
số ít
(
vienaskaita
)
số nhiều
(
daugiskaita
)
danh cách
(
vardininkas
)
tū́kstantis
tū́kstančiai
sinh cách
(
kilmininkas
)
tū́kstančio
tū́kstančių
dữ cách
(
naudininkas
)
tū́kstančiui
tū́kstančiams
đối cách
(
galininkas
)
tū́kstantį
tū́kstančius
cách công cụ
(
įnagininkas
)
tū́kstančiu
tū́kstančiais
định vị cách
(
vietininkas
)
tū́kstantyje
tū́kstančiuose
hô cách
(
šauksmininkas
)
tū́kstanti
tū́kstančiai
Đọc thêm
[
sửa
]
“
tūkstantis
”, trong
Lietuvių kalbos žodynas
[
Từ điển tiếng Litva
]
, lkz.lt,
1941–2026
Thể loại
:
Mục từ tiếng Litva
Số từ tiếng Litva
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
tūkstantis
19 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài