Bước tới nội dung

tabou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực tabou
/ta.bu/
tabous
/ta.bu/
Giống cái taboue
/ta.bu/
taboues
/ta.bu/

tabou /ta.bu/

  1. Cấm kỵ; kiêng.
    Un mot tabou — một từ kiêng
  2. (Thân mật) Không dám động đến; không được đụng đến (cấm không được sửa đổi).

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
tabou
/ta.bu/
tabous
/ta.bu/

tabou /ta.bu/

  1. Sự cấm kỵ; điều kiêng kỵ; điều kiêng nói đến.
  2. (Ngôn ngữ học) Từ kiêng.

Tham khảo

[sửa]