tabou
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.bu/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tabou /ta.bu/ |
tabous /ta.bu/ |
| Giống cái | taboue /ta.bu/ |
taboues /ta.bu/ |
tabou /ta.bu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tabou /ta.bu/ |
tabous /ta.bu/ |
tabou gđ /ta.bu/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tabou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)