tandem
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈtæn.dəm/
Danh từ
[sửa]tandem /ˈtæn.dəm/
Thành ngữ
[sửa]- in tandem with sb/st: đi đôi với ai, cái gì
Tính từ
[sửa]tandem & phó từ /ˈtæn.dəm/
Tham khảo
[sửa]- "tandem", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /tɑ̃.dɛm/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
tandem /tɑ̃.dɛm/ |
tandems /tɑ̃.dɛm/ |
tandem gđ /tɑ̃.dɛm/
Tham khảo
[sửa]- "tandem", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)