tandem
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtæn.dəm/
Danh từ
tandem /ˈtæn.dəm/
Thành ngữ
- in tandem with sb/st: đi đôi với ai, cái gì
Tính từ
tandem & phó từ /ˈtæn.dəm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tandem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.dɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tandem /tɑ̃.dɛm/ |
tandems /tɑ̃.dɛm/ |
tandem gđ /tɑ̃.dɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tandem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)