tantalize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtæn.tə.ˌlɑɪz/
| [ˈtæn.tə.ˌlɑɪz] |
Ngoại động từ
tantalize ngoại động từ /ˈtæn.tə.ˌlɑɪz/
- Nhử, hấp dẫn, trêu ngươi.
Chia động từ
tantalize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tantalize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)