taxation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /tæk.ˈseɪ.ʃən/
Danh từ
taxation (đếm được và không đếm được, số nhiều taxations)
- Sự đánh thuế.
- Hệ thống thuế, thuế.
- supplementary taxation — thuế phụ thu
- high taxation — thuế cao
- Tiền thuế thu được.
- (Pháp lý) Sự định chi phí kiện tụng.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “taxation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tak.sa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taxation /tak.sa.sjɔ̃/ |
taxation /tak.sa.sjɔ̃/ |
taxation gc /tak.sa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “taxation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)