tentation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
tentation
- Sự thử trong phòng thí nghiệm; sự phân tích; sự hoá nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tentation /tɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
tentations /tɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
tentation gc /tɑ̃.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)