terrestre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ.ʁɛstʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | terrestre /tɛ.ʁɛstʁ/ |
terrestres /tɛ.ʁɛstʁ/ |
| Giống cái | terrestre /tɛ.ʁɛstʁ/ |
terrestres /tɛ.ʁɛstʁ/ |
terrestre /tɛ.ʁɛstʁ/
- (Thuộc) Quả đất.
- L’écorce terrestre — vỏ quả đất
- Trên cạn.
- Plantes terrestres — cây trên cạn
- (Theo) Đường bộ.
- Transport terrestre — vận chuyển đường bộ
- Trên đời, ở thế gian.
- Vie terrestre — cuộc sống trên đời
- Intérêts terrestres — lợi lộc ở thế gian
- globe terrestre — quả địa cầu
- paradis terrestre — xem paradis
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “terrestre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)