thundering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθən.dɜ.ːiɳ/
Danh từ
thundering /ˈθən.dɜ.ːiɳ/
- Tiếng sấm sét.
- Tiếng vang như sấm.
Động từ
thundering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thunder.
Tính từ
[sửa]thundering /ˈθən.dɜ.ːiɳ/
Phó từ
[sửa]thundering /ˈθən.dɜ.ːiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “thundering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)