tiles
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
tiles
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tile
Chia động từ
tile
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tile | |||||
| Phân từ hiện tại | tiling | |||||
| Phân từ quá khứ | tiled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tile | tile hoặc tilest¹ | tiles hoặc tileth¹ | tile | tile | tile |
| Quá khứ | tiled | tiled hoặc tiledst¹ | tiled | tiled | tiled | tiled |
| Tương lai | will/shall² tile | will/shall tile hoặc wilt/shalt¹ tile | will/shall tile | will/shall tile | will/shall tile | will/shall tile |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tile | tile hoặc tilest¹ | tile | tile | tile | tile |
| Quá khứ | tiled | tiled | tiled | tiled | tiled | tiled |
| Tương lai | were to tile hoặc should tile | were to tile hoặc should tile | were to tile hoặc should tile | were to tile hoặc should tile | were to tile hoặc should tile | were to tile hoặc should tile |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tile | — | let’s tile | tile | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.