tilki
Giao diện
Tiếng Gagauz
Danh từ
Tiếng Tatar Crưm
Từ nguyên
Danh từ
tilki (acc. [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | tilki | tilkiler |
| sinh cách | tilkiniñ | tilkilerniñ |
| dữ cách | tilkige | tilkilerge |
| đối cách | tilkini | tilkilerni |
| định vị cách | tilkide | tilkilerde |
| ly cách | tilkiden | tilkilerden |
Tham khảo
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Cách phát âm
Danh từ
tilki (đối cách xác định tilkiyi, số nhiều tilkiler)
Biến cách
Từ phái sinh
Tiếng Turkmen
Từ nguyên
Danh từ
tilki (đối cách xác định tilkini, số nhiều tilkiler)
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | tilki | tilkiler |
| đối cách | tilkini | tilkileri |
| sinh cách | tilkiniň | tilkileriň |
| dữ cách | tilkä | tilkilere |
| định vị cách | tilkide | tilkilerde |
| ly cách | tilkiden | tilkilerden |
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz
- gag:Cáo
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Danh từ tiếng Tatar Crưm
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Tatar Crưm
- crh:Cáo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- tr:Cáo
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Turkmen
- tk:Cáo