torturer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɔr.tʃɜ.ːɜː/
Danh từ
torturer /ˈtɔr.tʃɜ.ːɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “torturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔʁ.ty.ʁe/
Ngoại động từ
torturer ngoại động từ /tɔʁ.ty.ʁe/
- Tra tấn.
- Torturer un accusé — tra tấn một người bị cáo
- Làm cho đau, hành hạ.
- Torturer les animaux — hành hạ loài vật
- Làm nhăn nhó.
- La douleur a torturé ses traits — đau đớn làm cho nét mặt anh ta nhăn nhó
- (Nghĩa bóng) Giằn vặt.
- La jalousie la torturait — tính ghen tuông giằn vặt chị ta
- Xuyên tạc đi.
- Torturer un texte — xuyên tạc một văn bản
- Gò.
- Torturer son style — gò lời văn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “torturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)