tramontane
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /trə.ˈmɑːn.ˌteɪn/
Tính từ
tramontane /trə.ˈmɑːn.ˌteɪn/
Danh từ
tramontane /trə.ˈmɑːn.ˌteɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tramontane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.mɔ̃.tan/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tramontane /tʁa.mɔ̃.tan/ |
tramontanes /tʁa.mɔ̃.tan/ |
tramontane gc /tʁa.mɔ̃.tan/
- (Tiếng địa phương) Gió bấc.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sao bắc cực.
- perdre la tramontane — (nghĩa bóng) mất phương hướng, không còn biết xoay xở thế nào, lúng túng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tramontane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)