tranchant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tranchant
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/
tranchants
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/
Giống cái tranchante
/tʁɑ̃.ʃɑ̃t/
tranchantes
/tʁɑ̃.ʃɑ̃t/

tranchant /tʁɑ̃.ʃɑ̃/

  1. Sắc bén.
    Couteau tranchant — dao sắc
  2. Quả quyết, cương quyết.
    Ton tranchant — giọng quả quyết
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Như tranché.
    Couleurs tranchantes — màu sắc rõ nét

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tranchant
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/
tranchants
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/

tranchant /tʁɑ̃.ʃɑ̃/

  1. Lưỡi, đằng lưỡi.
    Tranchant d’une épée — lưỡi gươm
  2. (Nghĩa bóng) Sự sắc sảo.
    Argument qui a perdu tout son tranchant — lý lẽ đã mất hết sự sắc sảo
  3. Dao nạo (tầng ong, da để thuộc).
    à deux tranchants, à double tranchant — (nghĩa bóng) như con dao hai lưỡi (có tác dụng lá mặt lá trái)
    épée à deux tranchants — xem épée
    tranchant de la main — mép bàn tay (đối diện với ngón cái)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]