tranquillize

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

tranquillize ngoại động từ

  1. Làm cho yên lặng, làm cho yên tĩnh.
  2. Làm cho yên tâm, làm cho vững dạ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]