transaction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /træn.ˈzæk.ʃən/
| [træn.ˈzæk.ʃən] |
Danh từ
transaction /træn.ˈzæk.ʃən/
- Sự thực hiện; sự giải quyết.
- to spend much time on the transaction of the business — mất nhiều thì giờ vào việc giải quyết công việc
- Sự quản lý kinh doanh; công việc kinh doanh; sự giao dịch.
- we have had no transactions with that firm — chúng tôi không có quan hệ kinh doanh (giao dịch) với hãng đó
- (Số nhiều) Văn kiện hội nghị chuyên môn.
- transactions of the 5 th conference on atomic energy — văn kiện hội nghị lần thứ 5 về năng lượng nguyên tử
- (Tin học) một thao tác đơn vị có tính nguyên tử, không thể bị huỷ giữa chừng; một giao tác, một toàn tác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transaction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transaction /tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/ |
transactions /tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/ |
transaction gc /tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transaction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)