trivial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

trivial /ˈtrɪ.vi.əl/

  1. Thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng.
    the trivial round — cuộc sống bình thường hằng ngày
    trivial loss — tổn thất không đáng kể
  2. Không có tài cán gì, tầm thường, vô giá trị (người).
  3. (Sinh vật học) Thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực trivial
/tʁi.vjal/
triviaux
/tʁi.vjɔ/
Giống cái triviale
/tʁi.vjal/
triviales
/tʁi.vjal/

trivial /tʁi.vjal/

  1. Tục tĩu.
    Langage trivial — ngôn ngữ tục tĩu
    Plaisanteries triviales — những lời nói đùa tục tĩu
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tầm thường; sáo.
    Style trivial — lời văn tầm thường

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]