sublime

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[sə.ˈblɑɪm]

Tính từ[sửa]

sublime /sə.ˈblɑɪm/

  1. Hùng vĩ, uy nghi.
    sublime scenery — cảnh hùng vĩ
  2. Siêu phàm, tuyệt vời.
    sublime genius — tài năng siêu phàm
    sublime beauty — sắc đẹp tuyệt vời
  3. Cao cả, cao siêu, cao thượng.
    sublime self-sacrifice — sự hy sinh cao cả
    sublime ambition — tham vọng cao siêu
    sublime love — tình yêu cao thượng
  4. (Giải phẫu) Nông, không sâu.

Danh từ[sửa]

sublime /sə.ˈblɑɪm/

  1. Cái hùng vĩ.
  2. Cái siêu phàm.

Động từ[sửa]

sublime /sə.ˈblɑɪm/

  1. (Như) Sublimate.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sublime
/sy.blim/
sublimes
/sy.blim/
Giống cái sublime
/sy.blim/
sublimes
/sy.blim/

sublime /sy.blim/

  1. Cao cả, cao thượng, tuyệt vời.
    Sublime abnégation — sự quên mình cao cả
    Artiste sublime — nghệ sĩ tuyệt vời

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sublime
/sy.blim/
sublimes
/sy.blim/

sublime /sy.blim/

  1. Cái cao cả, cái cao thượng; cái tuyệt vời.
    Le sublime d’une action — cái cao cả của một hành động
    Le sublime de l’éloquence — cái tuyệt vời của tài hùng biện

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]