typify

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtɪ.pə.ˌfɑɪ]

Ngoại động từ[sửa]

typify ngoại động từ /ˈtɪ.pə.ˌfɑɪ/

  1. Làm mẫu cho; là điển hình của.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]