Bước tới nội dung

unbolt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈboʊlt/

Ngoại động từ

unbolt ngoại động từ /ˌən.ˈboʊlt/

  1. Mở chốt.

Chia động từ

Tham khảo