Bước tới nội dung

underpin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

underpin ngoại động từ /.ˈpɪn/

  1. (Kiến trúc) Trụ, chống bằng trụ.
  2. (Nghĩa bóng) Làm nền, làm cốt.
    he underpins his speech with sound arguments — anh ta lấy những lập luận vững làm nền cho diễn văn của mình

Chia động từ

Tham khảo