uostas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
uostas gđ (số nhiều uostai) trọng âm kiểu 1
- Cảng.
Biến cách của uostas
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | úostas | úostai |
| thuộc cách (kilmininkas) | úosto | úostų |
| vị cách (naudininkas) | úostui | úostams |
| nghiệp cách (galininkas) | úostą | úostus |
| cụ cách (įnagininkas) | úostu | úostais |
| ư cách (vietininkas) | úoste | úostuose |
| hô cách (šauksmininkas) | úoste | {{{28}}} |