urinate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈjʊəɹɪneɪt/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈjʊɹɪneɪt/, /ˈjʊəɹɪneɪt/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
[sửa]urinate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít urinates, phân từ hiện tại urinating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ urinated)
- (nội động từ, urology) Đi đái, đi tiểu.
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “urinate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Latinh
[sửa]Phân từ
[sửa]ūrīnāte
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Phó từ
[sửa]urinate
- Dạng hiện tại phó từ bị động phân từ của urini
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Động từ
[sửa]urinate
- Dạng biến tố của urinare:
Từ nguyên 2
[sửa]Phân từ
[sửa]urinate gc sn
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái phân từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quốc tế ngữ
- Phân từ tiếng Quốc tế ngữ
- Phó phân từ tiếng Quốc tế ngữ
- Phân phó từ tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý
- Biến thể hình thái phân từ quá khứ tiếng Ý