usage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

usage (không đếm được)

  1. Cách dùng, cách sử dụng.
  2. (Ngôn ngữ học) Cách dùng thông thường.
  3. Cách đối xử, cách đối đãi.
    to meet with hard usage — bị bạc đãi bị hành hạ
  4. Thói quen, tập quán, tục lệ, lệ thường.
    social usage(s) — tập quán xã hội
    the usages and customs of a country — phong tục tập quán của một nước

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
usage
/y.zaʒ/
usages
/y.zaʒ/

usage /y.zaʒ/

  1. Việc dùng, việc sử dụng.
    L’usage d’un instrument — việc dùng một công cụ
    L’usage de la parole — việc sử dụng lời nói
  2. Phong tục, tục lệ.
    Les usages du peuple — những phong tục của nhân dân
    Des choses que l’usage autorise — những điều mà tục lệ cho phép
  3. (Luật pháp) Quyền sử dụng.
    Avoir l’usage d’un bien — có quyền sử dụng một tài sản
  4. (Số nhiều) Bãi đất công.
    Faire paître ses bestiaux sur les usages — cho súc vật ăn cỏ trên bãi đất công
    à l’usage de — dùng cho
    à usage de — dùng để làm
    édifier un bâtiment à usage d’école — xây một ngôi nhà dùng để làm trường
    d’usage — thường dùng; thường lệ
    en usage — đang dùng
    faire de l’usage — dùng bền
    faire usage de — dùng, sử dụng
    perdre l’usage de la parole — câm
    perdre l’usage des sens — ngất đi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]