Bước tới nội dung

vážka

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

vážka gc

  1. Chuồn chuồn.

Biến cách

Đọc thêm

Tiếng Slovak

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

vážka gc (sinh cách số ít vážky, danh cách số nhiều vážky, sinh cách số nhiều vážok, biến cách trọng âm của žena)

  1. Chuồn chuồn.

Biến cách

Biến cách của vážka
số ít số nhiều
danh cách vážka vážky
sinh cách vážky vážok
dữ cách vážke vážkam
đối cách vážku vážky
định vị cách vážke vážkach
cách công cụ vážkou vážkami

Đọc thêm

  • vážka”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026