vanity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæ.nə.ti/
| [ˈvæ.nə.ti] |
Danh từ
vanity /ˈvæ.nə.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vanity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈvæ.nə.ti] |
vanity /ˈvæ.nə.ti/
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |