Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Xem thêm
Đóng mở mục lục
vasaris
26 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Azərbaycanca
Čeština
Kaszëbsczi
Deutsch
English
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Polski
Română
Русский
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/vɐˈsäː.rʲɪs/
Danh từ
[
sửa
]
vasãris
gđ
(
số nhiều
vasãriai
)
trọng âm loại 2
Tháng hai
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
vasãris
số ít
số nhiều
danh cách
vasãris
vasãriai
sinh cách
vasãrio
vasãrių
dữ cách
vasãriui
vasãriams
đối cách
vasãrį
vasariùs
cách công cụ
vasariù
vasãriais
định vị cách
vasãryje
vasãriuose
hô cách
vasãri
vasãriai
Xem thêm
[
sửa
]
Gregorian calendar months
sửa
saũsis
vasãris
kóvas
balañdis
gegužė̃
~
gegùžė
biržẽlis
li̇́epa
rugpjū́tis
rugsė́jis
spãlis
lãpkritis
grúodis
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
Mục từ tiếng Litva
Danh từ tiếng Litva
Danh từ giống đực tiếng Litva
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
vasaris
26 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài