vasaris
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vasãris gđ (số nhiều vasãriai) trọng âm kiểu 2
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | vasãris | vasãriai |
| sinh cách (kilmininkas) | vasãrio | vasãrių |
| dữ cách (naudininkas) | vasãriui | vasãriams |
| đối cách (galininkas) | vasãrį | vasariùs |
| cách công cụ (įnagininkas) | vasariù | vasãriais |
| định vị cách (vietininkas) | vasãryje | vasãriuose |
| hô cách (šauksmininkas) | vasãri | vasãriai |