Bước tới nội dung

vigilance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɪ.dʒə.lənts/
Hoa Kỳ[[File:|noicon]]

Danh từ

vigilance /ˈvɪ.dʒə.lənts/

  1. Sự cảnh giác, sự thận trọng, sự cẩn mật.
    to show great vigilance — tỏ ra cảnh giác cao, tỏ ra rất thận trọng
    to lack vigilance — thiếu cảnh giác, thiếu thận trọng
  2. (Y học) Chứng mất ngủ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vi.ʒi.lɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vigilance
/vi.ʒi.lɑ̃s/
vigilances
/vi.ʒi.lɑ̃s/

vigilance gc /vi.ʒi.lɑ̃s/

  1. Sự chăm chú theo dõi; sự cảnh giác.
    Vigilance politique — sự cảnh giác chính trị

Trái nghĩa

Tham khảo