Bước tới nội dung

voyager

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈvɔɪ.ɪd.ʒɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

voyager /ˈvɔɪ.ɪd.ʒɜː/

  1. Người đi du lịch xa bằng đường biển.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
voyager

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /vwa.ja.ʒe/

Nội động từ

[sửa]

voyager nội động từ /vwa.ja.ʒe/

  1. Đi xa, đi đường, đi du lịch.
    Voyager en Europe — đi du lịch sang châu Âu
  2. Đi đây đó.
    Homme qui a beaucoup voyagé — người đi đây đi đó nhiều
  3. (Được) Chở đi, (được) chuyên chở.
    Marchandise qui s’abîme en voyageant — hàng hóa bị hỏng khi chuyên chở
  4. Đi chào hàng (cho một hãng buôn).

Tham khảo

[sửa]