vue

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực vue
/vy/
vue
/vy/
Giống cái vue
/vy/
vue
/vy/

vue gc /vy/

  1. Xem vu.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vue
/vy/
vues
/vy/

vue gc /vy/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Thị giác.
    La vue et l’ouïe — thị giác và thính giác
  2. Sự nhìn, sự nhìn thấy.
    Porter la vue sur — nhìn về
    à la vue de l’ennemi — khi nhìn thấy quân địch
    Vue de côté/vue latérale — sự nhìn từ bên cạnh, sự nhìn nghiêng
    Vue en coupe longitudinale/vue en coupe transversale — sự nhìn theo mặt cắt dọc/sự nhìn theo mặt cắt ngang
    Vue en face — sự nhìn chính diện
  3. Cách nhìn, cái nhìn.
    Il a une vue courte — hắn có một cách nhìn thiển cận
    Vue plongeante — cái nhìn xuống
  4. Khoảng nhìn, quang cảnh.
    Chambre qui offre une belle vue — phòng nhìn ra một khoảng đẹp
    Vue de l’amont — quang cảnh nhìn từ phía thượng lưu
    Vue vers l’amont — quang cảnh nhìn về phía thượng lưu
    Vue de l’aval — quang cảnh nhìn từ phía hạ lưu
    Vue vers l’aval — quang cảnh nhìn về phía hạ lưu
  1. Cảnh.
    Une vue du Col des Nuages — cảnh đèo Hải Vân
  2. ý kiến, quan niệm.
    Une vue optimiste du monde — một quan niệm lạc quan về đời
  3. (Số nhiều) Ý định, dự kiến.
    Je n'ai pas d’autres vues — tôi không có ý định nào khác
    Contrarier les vues de quelqu'un — ngăn trở dự kiến của ai
  4. (Luật học, pháp lý) Cửa sổ (nhìn sang bất động sản của người khác).

Thành ngữ[sửa]

  • à première vue — thoạt nhìn
  • à perte de vue — xa tít tắp, xa khuất mắt
  • au point de vue de — về mặt, về phương diện
  • avoir des vues pour quelqu'un — lưu ý giúp ai việc gì
  • avoir des vues sur quelqu'un — lưu ý dùng ai vào việc gì+ lưu ý làm mối cho ai+ muốn kết hôn với ai
  • à vue — mắt nhìn thấy; trước mắt
  • Tir à vue — bắn mắt nhìn thấy
  • Garder à vue — giám sát ngay trước mắt
  • Dessin à vue — sự vẽ vật nhìn trước mắt+ trả theo xuất trình
  • Effet payable à vue — kỳ phiếu trả theo xuất trình
  • à vue de nez — xem nez
  • à vue de pays — nhìn xung quanh mà đoán đường+ (từ cũ, nghĩa cũ) lượng chừng
  • à vue d’oeil — xem oeil
  • changement à vue — (sân khấu) sự thay cảnh ngay trước mắt khán giả+ sự thay đổi đột ngột
  • connaître de vue — chỉ mới quen mặt
  • donner dans la vue — chiếu thẳng vào mắt
  • Le soleil nous donnait dans la vue — mặt trời chiếu thẳng vào mắt chúng tôi
  • double vue — tài thiên nhãn
  • en mettre plein la vue à quelqu'un — (thân mật) lòe ai
  • en vue — ở chỗ dễ thấy+ có địa vị cao; nổi tiếng+ trong tầm tay
  • Le succès est en vue — thành công ở trong tầm tay
  • en vue de — với mục đích, để
  • hors la vue de — với mục đích để
  • hors la vue — khuất mắt+ ngoài tầm mắt
  • ne pas perdre de vue — giám sát không rời
  • perdre de vue — xem perdre
  • perdre la vue — mù
  • prise de vue — (nhiếp ảnh) sự chụp+ (điện ảnh) sự quay
  • seconde vue — như double vue

Tham khảo[sửa]