vui vầy
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vuj˧˧ və̤j˨˩ | juj˧˥ jəj˧˧ | juj˧˧ jəj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vuj˧˥ vəj˧˧ | vuj˧˥˧ vəj˧˧ | ||
vui vầy
vui vầy
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |