whelms
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
whelms
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whelm
Chia động từ
whelm
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to whelm | |||||
| Phân từ hiện tại | whelming | |||||
| Phân từ quá khứ | whelmed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whelm | whelm hoặc whelmest¹ | whelms hoặc whelmeth¹ | whelm | whelm | whelm |
| Quá khứ | whelmed | whelmed hoặc whelmedst¹ | whelmed | whelmed | whelmed | whelmed |
| Tương lai | will/shall² whelm | will/shall whelm hoặc wilt/shalt¹ whelm | will/shall whelm | will/shall whelm | will/shall whelm | will/shall whelm |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whelm | whelm hoặc whelmest¹ | whelm | whelm | whelm | whelm |
| Quá khứ | whelmed | whelmed | whelmed | whelmed | whelmed | whelmed |
| Tương lai | were to whelm hoặc should whelm | were to whelm hoặc should whelm | were to whelm hoặc should whelm | were to whelm hoặc should whelm | were to whelm hoặc should whelm | were to whelm hoặc should whelm |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | whelm | — | let’s whelm | whelm | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.