where
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɛr/
| [ˈʍɛr] |
Phó từ
where /ˈʍɛr/
- Đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào, ở ni nào.
- where are you going? — anh đi đâu đấy?
- where are my gloves? — đôi găng của tôi đâu?
- where am I wrong? — tôi sai ở chỗ nào?
- I know where he is — tôi biết hắn ta ở đâu
- Như thế nào, ra làm sao.
- where will you be if you fail? — nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?
Đại từ
where /ˈʍɛr/
Danh từ
where /ˈʍɛr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “where”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)