wildness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɑɪ.əld.nəs/
Danh từ
wildness (không đếm được) /ˈwɑɪ.əld.nəs/
- Tình trạng hoang dã.
- Tính chất man rợ.
- Tình trạng hoang vu (miền).
- Sự dữ dội.
- Sự cuồng nhiệt, sự điên cuồng.
- Tính chất phóng đi ngủ, tính chất bừa bãi (trong cuộc sống).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wildness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)