witter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Nội động từ[sửa]

witter nội động từ

  1. (Thgt) Lải nhải, nói hoài (một chuyện không quan trọng).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]