witter
Giao diện
Tiếng Anh
Nội động từ
witter nội động từ
Chia động từ
witter
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to witter | |||||
| Phân từ hiện tại | wittering | |||||
| Phân từ quá khứ | wittered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | witter | witter hoặc witterest¹ | witters hoặc wittereth¹ | witter | witter | witter |
| Quá khứ | wittered | wittered hoặc witteredst¹ | wittered | wittered | wittered | wittered |
| Tương lai | will/shall² witter | will/shall witter hoặc wilt/shalt¹ witter | will/shall witter | will/shall witter | will/shall witter | will/shall witter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | witter | witter hoặc witterest¹ | witter | witter | witter | witter |
| Quá khứ | wittered | wittered | wittered | wittered | wittered | wittered |
| Tương lai | were to witter hoặc should witter | were to witter hoặc should witter | were to witter hoặc should witter | were to witter hoặc should witter | were to witter hoặc should witter | were to witter hoặc should witter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | witter | — | let’s witter | witter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “witter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)