yet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

yet /ˈjɛt/

  1. Còn, hãy còn, còn nữa.
    we have ten minutes yet — chúng ta còn mười phút nữa
    I remember him yet — tôi còn nhớ anh ta
    while he was yet asleep — trong khi anh ta còn đang ngủ
    there is much yet to do — hãy còn nhiều việc phải làm lắm
    you mush work yet harder — anh còn phải làm việc tích cực hơn nữa
    I have a yet more important thing to say — tôi còn có một điều quan trọng hơn nữa để nói
  2. Bây giờ, lúc này.
    can't you tell me yet? — bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa?
    we needn't do it just yet — chúng ta chẳng cần làm điều đó lúc này
  3. Tuy thế, tuy vậy, nhưng mà, , song.
    it is strange, yet true — thật là kỳ lạ nhưng mà đúng sự thực
    I agree with you, but yet I can't consent — tôi đồng ý với anh song tôi không thể nào thoả thuận được
  4. Dù sao, dù thế nào.
    he will do it yet — dù thế nào nữa nó cũng sẽ làm điều đó
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Vả lại, hơn nữa.
    much yet remains to be said — vả lại còn nhiều điều phải nói

Thành ngữ[sửa]

  • as yet:
    1. Cho đến nay, cho đến bây giờ.
      he has not known our abilities as yet — cho đến nay hắn chưa biết khả năng của chúng ta
  • nor yet: cũng không.
  • not yet:
    1. Chưa, còn chưa.
      he has not yet finished his task — nó chưa làm xong bài

Liên từ[sửa]

yet /ˈjɛt/

  1. Nhưng mà, song, ấy vậy mà, tuy thế, tuy nhiên.
    he worked hard, yet he failed — hắn ta làm việc tích cực ấy thế mà lại trượt

Tham khảo[sửa]