zombie
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
zombie (số nhiều zombies)
- Thây ma.
- Một vị chúa rắn trong tín ngưỡng Tây Phi
- (Máy tính) Một tiến trình đã ngừng chạy nhưng vẫn có tên trong danh sách các tiến trình đang chạy.
- (Máy tính) Một PC nhiễm virus và gửi ra thư nhũng loạn mà người dùng máy không biết.
- Một đồ uống chứa cồn có rượu rum và nước hoa quả
Đồng nghĩa
- (2) vampire, living dead
- (4) lifeless, soulless
- (5) intellectual prostitute
- (6) defunct
Từ dẫn xuất
[sửa]Dịch
chết sống lại
tiến trình máy tính
Nguồn
[sửa]Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /zɔ̃.bi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zombie /zɔ̃.bi/ |
zombies /zɔ̃.bi/ |
zombie gđ /zɔ̃.bi/
- Như zombi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zombie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)