hurry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hurry /ˈhʌɹ.i/

  1. Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
    why all this hurry? — việc gì phải vội vàng thế?
    is there any hurry? — có cần phải làm gấp không?
  2. Sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay... ).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

hurry ngoại động từ /ˈhʌɹ.i/

  1. Thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp.
    don't hurry me — đừng giục tôi
    to hurry someone into doing something — giục ai làm gấp việc gì
  2. Làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì... ).
  3. (Thường) + away, along, out, into... ) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội.
    to hurry someone out of the fire — kéo vội ai ra khỏi đám lửa
    to hurry the soldiers along to the front — đưa vội quân ra mặt trận

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

hurry nội động từ /ˈhɜː.i/

  1. Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng.
    don't hurry, there is plenty of time — đừng vội, con nhiều thì giờ lắm

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]